Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-239.07 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-250.49 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-275.46 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-285.32 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-506.62 - Nghệ An Xe Con -
37K-544.71 - Nghệ An Xe Con -
92A-437.54 - Quảng Nam Xe Con -
92A-437.57 - Quảng Nam Xe Con -
92A-440.52 - Quảng Nam Xe Con -
76A-327.51 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-328.90 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-331.54 - Quảng Ngãi Xe Con -
78A-224.48 - Phú Yên Xe Con -
81A-459.93 - Gia Lai Xe Con -
47A-814.05 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-814.10 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-826.23 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-830.64 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-832.62 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-834.91 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-844.81 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-857.87 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-859.01 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-862.14 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-250.03 - Đắk Nông Xe Con -
48A-257.05 - Đắk Nông Xe Con -
70A-585.53 - Tây Ninh Xe Con -
70A-590.47 - Tây Ninh Xe Con -
70A-594.47 - Tây Ninh Xe Con -
70A-606.12 - Tây Ninh Xe Con -