Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-531.78 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 69A-172.70 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 29K-477.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-640.72 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 11D-012.40 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 97D-008.73 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 24D-011.75 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27D-008.46 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 26D-013.47 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 21D-009.53 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28C-124.84 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28D-013.03 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 14C-454.62 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-455.32 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-029.60 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-862.23 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-896.46 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-904.07 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-377.17 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-385.87 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-278.64 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-278.80 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88D-021.87 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99C-337.60 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-341.81 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-442.21 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-448.23 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-041.34 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-472.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-489.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |