Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-489.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-481.50 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-482.97 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-488.93 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-349.72 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-357.10 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17D-013.04 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 17D-015.21 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 35B-022.80 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 35B-026.34 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 35D-017.34 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36D-030.45 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 36D-030.90 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37C-586.93 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-587.17 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-596.43 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-248.67 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38D-020.97 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 92C-259.34 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76D-015.97 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-367.01 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77D-007.13 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 77D-007.48 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79C-229.03 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-232.53 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85D-009.78 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-327.14 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-213.17 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86D-007.54 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82C-095.50 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |