Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82C-096.27 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81C-294.24 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 48D-008.04 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 48D-008.50 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49C-383.81 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-386.12 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61K-527.73 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-537.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-552.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-618.92 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-628.17 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-630.23 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-025.04 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-656.70 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-077.80 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 60D-023.80 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-850.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-266.91 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-271.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-274.62 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-276.47 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51L-913.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-944.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-986.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51B-714.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 62C-226.82 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62B-031.54 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 62B-032.70 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 62D-015.81 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 62D-017.50 | - | Long An | Xe tải van | - |