Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24C-169.53 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 25C-060.82 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25C-063.52 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 26A-243.53 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21A-221.92 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-229.72 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21C-114.17 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21D-008.41 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 21D-010.40 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28C-122.97 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28C-125.23 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28B-017.93 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20A-862.71 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-870.94 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-317.27 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12C-141.78 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-144.32 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12D-008.20 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 12D-009.60 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14K-008.73 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-019.31 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-026.90 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-028.93 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-030.75 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-450.64 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-458.40 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-460.92 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-468.17 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-471.75 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98B-047.93 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |