Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-403.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 79A-483.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 14C-380.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 70A-494.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 43A-974.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 75B-030.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 30K-950.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-254.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 79A-589.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51K-937.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-547.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 62C-189.86 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 18C-162.86 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 17A-373.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 88A-700.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 66A-239.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 29K-053.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89A-479.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 14C-400.86 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 20A-758.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30K-843.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-422.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-760.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-324.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-890.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 38A-540.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 62A-427.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 18C-158.66 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 83A-162.88 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 88A-712.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |