Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
34A-709.68 - Hải Dương Xe Con -
74A-249.88 - Quảng Trị Xe Con -
63C-203.88 - Tiền Giang Xe Tải -
88C-262.66 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
19A-562.66 - Phú Thọ Xe Con -
76A-294.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
20A-690.68 - Thái Nguyên Xe Con -
21A-207.86 - Yên Bái Xe Con -
51L-950.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
74A-279.68 - Quảng Trị Xe Con -
15C-461.86 - Hải Phòng Xe Tải -
72A-765.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
69A-150.66 - Cà Mau Xe Con -
81A-463.68 - Gia Lai Xe Con -
30K-747.68 - Hà Nội Xe Con -
77A-315.66 - Bình Định Xe Con -
34A-732.86 - Hải Dương Xe Con -
74A-243.66 - Quảng Trị Xe Con -
82D-005.68 - Kon Tum Xe tải van -
19A-533.68 - Phú Thọ Xe Con -
70C-190.68 - Tây Ninh Xe Tải -
60K-438.68 - Đồng Nai Xe Con -
83A-197.68 - Sóc Trăng Xe Con -
30K-763.86 - Hà Nội Xe Con -
72A-705.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
93A-448.66 - Bình Phước Xe Con -
98A-675.86 - Bắc Giang Xe Con -
90C-154.88 - Hà Nam Xe Tải -
30L-101.86 - Hà Nội Xe Con -
61K-393.66 - Bình Dương Xe Con -