Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-367.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-371.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 99A-690.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-251.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 63A-275.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 19A-539.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36C-564.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 72A-744.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 76A-293.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47A-702.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-415.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30L-139.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38C-249.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51L-314.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89C-332.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 27A-102.66 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 79A-493.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-337.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-044.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-839.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 24A-250.68 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 63A-249.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51K-829.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-543.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36K-254.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 76A-264.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47A-607.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-451.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 82A-144.86 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 36K-003.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |