Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98D-020.57 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 98D-021.81 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19C-264.60 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-274.87 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-810.97 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-824.94 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-315.42 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-324.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34C-437.76 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-447.80 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89C-359.14 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-359.92 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-360.40 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-024.74 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17A-500.61 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17D-014.84 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18C-178.74 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-185.47 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-235.40 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-240.70 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-558.73 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-573.13 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-575.20 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-580.32 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-593.90 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-251.41 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74A-280.45 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75C-157.13 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 92C-260.40 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-263.01 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |