Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-270.73 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-310.37 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-315.23 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-315.82 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-317.47 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-318.70 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-320.41 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-324.30 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-330.41 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-436.50 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-443.72 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-046.05 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 34D-042.47 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 89C-355.23 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-359.91 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17D-016.47 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90D-010.48 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 36C-562.31 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-564.24 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-564.54 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-580.14 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-594.84 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73D-009.61 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 75C-159.12 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-159.21 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75D-013.30 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-955.23 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-971.49 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-013.49 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92D-015.17 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |