Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77C-265.21 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77D-009.34 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79C-230.91 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-046.23 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85C-088.13 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-027.10 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82B-020.45 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81C-289.76 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-299.87 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-402.91 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-409.50 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-414.31 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-418.93 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-119.84 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49C-391.24 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-521.49 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-200.37 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93D-009.04 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61D-023.01 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-759.67 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-765.14 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-767.13 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-026.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-034.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-937.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-969.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-082.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-084.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-104.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-109.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |