Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-127.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-152.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-283.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-298.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-223.42 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62B-031.50 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 63C-236.14 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71C-138.73 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 84C-128.75 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 84D-008.50 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 64D-008.10 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 67B-032.27 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 94B-018.07 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 22A-282.41 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 26A-244.54 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-869.93 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-873.30 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-887.91 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-037.51 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12A-266.37 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-001.04 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-007.34 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-010.74 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-017.20 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-034.51 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-036.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-041.92 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-048.23 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14B-056.46 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-382.20 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |