Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98C-384.82 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-396.02 - Bắc Giang Xe Tải -
19A-734.57 - Phú Thọ Xe Con -
19A-736.23 - Phú Thọ Xe Con -
19B-029.37 - Phú Thọ Xe Khách -
88A-792.52 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-817.93 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-919.52 - Hải Dương Xe Con -
34A-922.72 - Hải Dương Xe Con -
34A-938.12 - Hải Dương Xe Con -
34A-942.60 - Hải Dương Xe Con -
34C-446.14 - Hải Dương Xe Tải -
15C-481.78 - Hải Phòng Xe Tải -
89A-556.93 - Hưng Yên Xe Con -
89A-567.21 - Hưng Yên Xe Con -
89C-352.82 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-355.49 - Hưng Yên Xe Tải -
90A-288.30 - Hà Nam Xe Con -
90A-293.78 - Hà Nam Xe Con -
90A-297.52 - Hà Nam Xe Con -
90B-015.74 - Hà Nam Xe Khách -
35A-475.48 - Ninh Bình Xe Con -
36K-257.93 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-262.97 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-266.71 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-276.41 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-291.57 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-306.01 - Thanh Hóa Xe Con -
36B-048.45 - Thanh Hóa Xe Khách -
36B-049.50 - Thanh Hóa Xe Khách -