Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-498.01 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-507.72 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-509.41 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-540.62 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-566.82 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-573.24 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37B-046.53 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-685.84 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73B-016.71 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74A-279.49 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74B-017.42 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 92A-449.14 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-328.81 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-028.74 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77C-266.94 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78A-217.52 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-223.70 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-225.93 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-582.64 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85B-016.12 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85B-016.94 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85B-017.24 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86C-209.87 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-211.24 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 47A-824.31 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-838.51 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-838.97 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-761.97 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-591.52 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-034.20 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |