Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
21A-191.88 - Yên Bái Xe Con -
60K-346.66 - Đồng Nai Xe Con -
74A-231.86 - Quảng Trị Xe Con -
43C-280.66 - Đà Nẵng Xe Tải -
77A-297.66 - Bình Định Xe Con -
24A-244.88 - Lào Cai Xe Con -
65A-431.86 - Cần Thơ Xe Con -
37C-503.68 - Nghệ An Xe Tải -
72A-761.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-705.88 - Hải Dương Xe Con -
76A-269.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-596.88 - Đắk Lắk Xe Con -
30L-037.66 - Hà Nội Xe Con -
15K-154.66 - Hải Phòng Xe Con -
20A-690.66 - Thái Nguyên Xe Con -
69A-153.66 - Cà Mau Xe Con -
81B-029.86 - Gia Lai Xe Khách -
73A-355.86 - Quảng Bình Xe Con -
30K-703.68 - Hà Nội Xe Con -
77A-311.88 - Bình Định Xe Con -
90A-269.68 - Hà Nam Xe Con -
19A-580.86 - Phú Thọ Xe Con -
88C-273.88 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
51L-149.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-705.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-731.66 - Hải Dương Xe Con -
76A-249.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
30K-950.86 - Hà Nội Xe Con -
82D-005.88 - Kon Tum Xe tải van -
20A-753.68 - Thái Nguyên Xe Con -