Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98A-712.88 - Bắc Giang Xe Con -
62A-403.88 - Long An Xe Con -
18A-402.68 - Nam Định Xe Con -
86B-025.88 - Bình Thuận Xe Khách -
51K-960.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
86A-274.88 - Bình Thuận Xe Con -
99A-725.88 - Bắc Ninh Xe Con -
23A-134.86 - Hà Giang Xe Con -
78A-175.86 - Phú Yên Xe Con -
75B-025.66 - Thừa Thiên Huế Xe Khách -
47A-603.88 - Đắk Lắk Xe Con -
22A-251.68 - Tuyên Quang Xe Con -
19C-274.68 - Phú Thọ Xe Tải -
30K-705.68 - Hà Nội Xe Con -
30K-704.86 - Hà Nội Xe Con -
67A-275.88 - An Giang Xe Con -
36C-462.86 - Thanh Hóa Xe Tải -
20C-265.66 - Thái Nguyên Xe Tải -
94B-015.86 - Bạc Liêu Xe Khách -
60C-761.88 - Đồng Nai Xe Tải -
51K-949.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
68A-294.66 - Kiên Giang Xe Con -
37K-249.66 - Nghệ An Xe Con -
78A-184.88 - Phú Yên Xe Con -
75A-328.66 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
20C-277.68 - Thái Nguyên Xe Tải -
60C-674.66 - Đồng Nai Xe Tải -
19A-738.68 - Phú Thọ Xe Con -
30K-792.66 - Hà Nội Xe Con -
67A-277.86 - An Giang Xe Con -