Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-527.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 67A-276.88 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 89A-411.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 92A-395.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 47A-601.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51K-795.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68A-301.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 60K-435.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-240.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-317.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 84C-110.86 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 61C-546.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 86A-294.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 36A-990.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30K-413.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-614.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-694.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 20A-701.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 15K-217.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 92A-373.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 47A-620.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 68A-350.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 60K-445.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 70C-196.66 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-657.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 61K-540.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 65A-432.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 48B-016.68 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 51D-941.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61C-572.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |