Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-330.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 79C-206.86 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 30L-043.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-302.68 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 99A-707.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 63C-205.88 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51N-031.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88C-275.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 72A-733.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-735.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47A-694.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 82A-140.86 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 73A-313.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 79A-510.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 74A-264.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 60K-486.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-657.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24A-303.88 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 99A-735.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 63A-279.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51N-136.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-615.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 26A-238.66 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 51L-272.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-746.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-741.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-436.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 85D-002.88 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 98A-652.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 12C-132.86 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |