Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-920.05 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-920.67 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-938.62 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-952.93 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-960.01 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-968.76 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-441.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-464.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-468.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-055.64 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15B-056.51 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-539.02 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-564.90 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-347.40 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-349.01 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90A-296.37 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90D-011.46 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18C-180.42 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-180.67 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-548.03 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-563.10 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-569.10 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-576.21 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-590.04 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-680.82 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-692.75 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-709.30 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73C-194.21 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 43A-972.70 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |