Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-978.93 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-315.90 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-322.01 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 76C-180.40 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-363.67 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-366.17 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-262.75 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79C-233.49 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85C-086.53 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86A-327.54 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86B-026.12 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81A-461.53 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-468.42 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47B-043.12 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 47B-043.21 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 70C-219.37 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-532.61 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-542.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-556.32 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-567.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-596.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-613.43 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-624.74 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-631.01 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-633.82 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-635.10 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-881.14 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-046.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-058.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-068.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |