Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-077.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-094.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-115.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51E-341.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-353.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 66D-014.61 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 68C-183.80 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65A-521.04 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-521.73 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-521.91 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-525.51 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65B-025.43 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 65B-025.54 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 65B-027.42 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 65D-013.54 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 94A-110.92 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 29K-326.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-352.12 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-361.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-376.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-381.90 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-413.90 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-454.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-455.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97D-007.94 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 22B-017.80 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24A-318.41 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 12D-009.04 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 98A-873.04 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-885.93 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |