Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-907.57 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-377.24 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-378.48 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 99C-336.41 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-434.23 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-430.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-433.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-441.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-450.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-495.21 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-495.67 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-350.97 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-351.97 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-360.05 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-024.78 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17C-220.27 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90B-013.84 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 36C-552.62 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-582.07 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-584.21 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-253.70 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73D-011.34 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74D-015.50 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75B-031.34 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-978.12 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-979.70 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-266.32 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76B-027.80 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 76D-014.81 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-359.49 | - | Bình Định | Xe Con | - |