Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-362.24 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-370.81 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77D-007.74 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78B-021.70 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79A-569.23 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-573.67 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-593.46 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-322.04 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-325.62 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-330.27 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-331.81 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-212.73 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82A-162.24 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81D-017.12 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 49B-035.10 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93C-199.52 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-203.74 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70B-035.97 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-530.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-541.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-547.61 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-563.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-565.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-576.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-632.93 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-635.17 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-652.21 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-657.74 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-663.67 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |