Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-461.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.27 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-487.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-502.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-504.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 90D-009.71 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 36C-547.42 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-561.67 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-566.70 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-580.51 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 75C-164.49 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-954.78 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 85C-090.49 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 47C-401.61 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-403.73 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-414.46 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-417.74 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-118.41 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 93A-510.87 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-513.01 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-205.76 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70C-219.05 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 60C-768.54 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-774.84 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-782.91 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-043.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-044.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-141.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-145.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |