Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-151.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-075.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-128.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-132.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-138.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-186.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-203.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-235.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-248.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-257.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-271.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-283.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-353.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 63C-231.03 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84C-126.80 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 64C-139.92 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66C-185.87 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-188.20 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 29K-337.70 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-338.50 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-338.73 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-339.10 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-354.07 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-364.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-368.73 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-375.60 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-377.45 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-393.82 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-412.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-434.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |