Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-453.92 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-455.75 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-458.52 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-459.67 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-462.51 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-463.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-468.42 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-469.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-477.61 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-636.23 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-638.62 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 11D-009.70 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 11D-010.71 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 97D-009.45 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 22A-284.21 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22D-010.64 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 27A-131.30 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27D-008.54 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 27D-008.71 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25C-060.81 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 26C-163.87 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 20A-860.78 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-322.50 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-324.21 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12D-009.54 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 12D-010.54 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14C-459.46 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-030.76 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 88A-792.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-793.70 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |