Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-383.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77C-234.68 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 24C-143.88 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 99A-749.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-179.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-929.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 23C-077.88 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 73A-380.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51L-090.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76A-289.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 15K-249.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 49A-614.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 20A-734.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 99A-875.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 60K-442.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51D-996.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90C-132.66 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 76A-231.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 82C-084.86 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 15K-237.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 69C-091.86 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 71B-022.68 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 51L-156.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-221.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51L-291.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-279.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30K-410.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-295.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 24A-272.86 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 30K-807.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |