Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-437.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 81A-367.86 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-750.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 47A-660.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-069.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-341.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 49A-667.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 71A-177.68 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 84C-113.66 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 72A-873.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-104.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19C-220.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 21B-013.66 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 34A-714.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 48A-199.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 62A-409.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 66A-240.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 35A-407.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 70A-482.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-257.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-637.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 29K-129.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-351.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-494.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 98A-691.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 17A-405.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 47B-043.66 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 51K-920.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-742.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30L-078.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |