Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-804.97 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-807.54 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-815.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-819.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34B-045.32 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 34D-040.60 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 17A-503.07 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-504.41 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18C-181.64 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35D-018.41 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-281.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-300.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-303.42 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37C-586.41 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-588.62 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-590.72 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38D-021.10 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 38D-021.34 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 74D-013.67 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75A-401.43 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-402.30 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-942.01 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-944.67 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-963.31 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76C-178.54 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 79C-231.10 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 82B-022.10 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81B-030.34 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81D-015.47 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 81D-017.20 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |