Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-246.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-267.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-348.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-374.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-445.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-166.97 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23A-169.24 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 97B-015.48 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 24A-317.84 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27B-014.31 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25A-085.94 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 28A-260.23 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-122.53 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20D-032.71 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 20D-035.94 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12D-007.53 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 98A-883.43 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-894.87 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-900.82 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-912.42 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-864.51 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-871.43 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-895.94 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-330.32 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-937.45 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-956.50 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-438.72 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-440.90 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-045.13 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-430.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |