Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-433.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-447.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-455.32 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-485.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-485.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-491.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-057.40 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-534.62 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-538.80 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-023.31 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17D-013.84 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 17D-014.54 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18A-491.64 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-500.92 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35B-023.92 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36D-033.27 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-487.80 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38B-023.91 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 43B-066.93 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 77A-367.17 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-263.54 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79D-011.54 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 86A-331.34 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81C-290.21 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 48B-015.34 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49B-034.04 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49D-018.62 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93A-510.37 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-516.72 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-517.73 | - | Bình Phước | Xe Con | - |