Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
71B-024.62 - Bến Tre Xe Khách -
84B-021.48 - Trà Vinh Xe Khách -
64B-019.57 - Vĩnh Long Xe Khách -
66A-313.45 - Đồng Tháp Xe Con -
66C-187.57 - Đồng Tháp Xe Tải -
66B-024.71 - Đồng Tháp Xe Khách -
67A-343.42 - An Giang Xe Con -
67A-345.21 - An Giang Xe Con -
67C-190.70 - An Giang Xe Tải -
94D-007.17 - Bạc Liêu Xe tải van -
69C-106.05 - Cà Mau Xe Tải -
69D-008.75 - Cà Mau Xe tải van -
30M-062.37 - Hà Nội Xe Con -
30M-075.64 - Hà Nội Xe Con -
30M-084.93 - Hà Nội Xe Con -
30M-125.97 - Hà Nội Xe Con -
30M-134.76 - Hà Nội Xe Con -
30M-182.24 - Hà Nội Xe Con -
30M-208.93 - Hà Nội Xe Con -
30M-339.75 - Hà Nội Xe Con -
30M-350.04 - Hà Nội Xe Con -
30M-357.10 - Hà Nội Xe Con -
30M-387.30 - Hà Nội Xe Con -
23C-092.12 - Hà Giang Xe Tải -
97A-099.05 - Bắc Kạn Xe Con -
97B-017.70 - Bắc Kạn Xe Khách -
22C-113.27 - Tuyên Quang Xe Tải -
24B-022.97 - Lào Cai Xe Khách -
26C-166.57 - Sơn La Xe Tải -
21A-223.49 - Yên Bái Xe Con -