Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12C-140.27 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14C-467.60 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-894.48 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-896.54 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-905.94 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-909.87 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-383.50 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 99A-856.90 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-876.24 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-331.01 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34B-044.81 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-461.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-462.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-469.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-482.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-488.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-489.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-489.54 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-497.31 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-054.91 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89C-350.41 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-356.82 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-218.94 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90A-290.07 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-292.27 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-301.57 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35C-182.72 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-185.46 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35B-025.53 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36C-551.42 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |