Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-551.62 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-580.70 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-569.07 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-574.54 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-578.80 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-583.50 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-245.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-249.02 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74C-148.03 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75C-163.07 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-956.07 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-978.34 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-263.03 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77C-262.03 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-262.42 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79C-229.97 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-232.04 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-234.46 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-044.78 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86A-326.31 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-215.34 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-026.60 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 47A-828.74 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-861.67 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-255.47 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49B-033.47 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-508.82 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93D-009.05 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-520.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-586.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |