Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-627.43 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-046.42 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-635.78 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-637.20 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-639.70 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-644.92 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-664.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-673.17 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-677.97 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-853.42 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-884.61 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-005.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-009.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-044.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-054.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-116.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-126.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-902.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-903.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-976.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-979.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-984.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62C-223.87 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62B-034.60 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 71B-022.49 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 71B-024.10 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 66A-303.94 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-306.54 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67C-195.05 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-196.94 | - | An Giang | Xe Tải | - |