Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68C-180.61 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65A-525.14 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95B-017.74 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 94C-087.21 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 69C-107.52 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69B-013.53 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 22A-271.37 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-271.45 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-279.76 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-283.67 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24C-166.64 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27A-135.82 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 25C-061.80 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 26C-164.17 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 20A-861.76 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-866.01 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-883.49 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.64 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-896.13 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-310.97 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12C-140.62 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-004.71 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-010.49 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-021.37 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-022.42 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-028.14 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-040.20 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-046.54 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-992.02 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-994.14 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |