Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-705.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51N-104.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 23A-147.86 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 64A-161.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 15C-438.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 98A-719.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-646.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 22A-224.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 78A-182.86 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 88A-654.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30L-206.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65C-203.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 99A-647.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 85A-122.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 67A-277.66 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 34C-403.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 30K-441.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20C-280.88 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 22A-212.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 28A-199.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 78A-185.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 84C-111.68 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 61C-562.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 99A-711.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 73A-376.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51L-253.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76A-300.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 60K-445.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37K-208.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 22A-224.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |