Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
65A-385.66 - Cần Thơ Xe Con -
37C-504.66 - Nghệ An Xe Tải -
51M-303.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51D-922.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
76C-181.66 - Quảng Ngãi Xe Tải -
76A-253.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
82A-128.68 - Kon Tum Xe Con -
69A-149.68 - Cà Mau Xe Con -
22A-207.88 - Tuyên Quang Xe Con -
51L-376.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61C-560.66 - Bình Dương Xe Tải -
74C-127.68 - Quảng Trị Xe Tải -
30K-584.66 - Hà Nội Xe Con -
24A-263.86 - Lào Cai Xe Con -
72C-220.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
30K-910.68 - Hà Nội Xe Con -
82A-131.88 - Kon Tum Xe Con -
15K-217.86 - Hải Phòng Xe Con -
69A-139.86 - Cà Mau Xe Con -
21A-171.88 - Yên Bái Xe Con -
60C-676.66 - Đồng Nai Xe Tải -
61K-307.86 - Bình Dương Xe Con -
74A-263.86 - Quảng Trị Xe Con -
51L-940.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51D-959.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
90A-242.68 - Hà Nam Xe Con -
19A-584.86 - Phú Thọ Xe Con -
82A-134.86 - Kon Tum Xe Con -
15K-145.88 - Hải Phòng Xe Con -
20A-678.66 - Thái Nguyên Xe Con -