Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-382.66 - Hà Nội Xe Con -
90A-231.88 - Hà Nam Xe Con -
76A-237.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
82B-012.66 - Kon Tum Xe Khách -
36C-459.88 - Thanh Hóa Xe Tải -
15K-141.66 - Hải Phòng Xe Con -
73C-165.68 - Quảng Bình Xe Tải -
21A-177.86 - Yên Bái Xe Con -
47C-414.86 - Đắk Lắk Xe Tải -
74A-239.88 - Quảng Trị Xe Con -
43C-289.88 - Đà Nẵng Xe Tải -
30K-460.66 - Hà Nội Xe Con -
63C-201.88 - Tiền Giang Xe Tải -
72A-763.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
76A-261.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
15K-184.88 - Hải Phòng Xe Con -
98A-727.86 - Bắc Giang Xe Con -
20A-743.88 - Thái Nguyên Xe Con -
73A-329.88 - Quảng Bình Xe Con -
21A-207.86 - Yên Bái Xe Con -
63C-207.68 - Tiền Giang Xe Tải -
82A-138.66 - Kon Tum Xe Con -
98A-692.86 - Bắc Giang Xe Con -
69A-141.86 - Cà Mau Xe Con -
73A-304.66 - Quảng Bình Xe Con -
79A-512.88 - Khánh Hòa Xe Con -
99A-750.66 - Bắc Ninh Xe Con -
37K-343.88 - Nghệ An Xe Con -
30M-174.68 - Hà Nội Xe Con -
51L-382.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -