Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14A-871.66 - Quảng Ninh Xe Con -
36K-029.68 - Thanh Hóa Xe Con -
99A-763.86 - Bắc Ninh Xe Con -
30M-397.66 - Hà Nội Xe Con -
85C-078.86 - Ninh Thuận Xe Tải -
64A-169.68 - Vĩnh Long Xe Con -
68A-313.86 - Kiên Giang Xe Con -
60K-437.66 - Đồng Nai Xe Con -
30K-493.66 - Hà Nội Xe Con -
86B-024.88 - Bình Thuận Xe Khách -
51K-757.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60K-621.86 - Đồng Nai Xe Con -
51K-953.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-374.68 - Bình Dương Xe Con -
36A-960.88 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-704.86 - Hà Nội Xe Con -
75A-337.68 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
51N-078.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
23C-080.86 - Hà Giang Xe Tải -
85A-115.88 - Ninh Thuận Xe Con -
19A-724.86 - Phú Thọ Xe Con -
47A-627.88 - Đắk Lắk Xe Con -
49A-662.88 - Lâm Đồng Xe Con -
37K-315.88 - Nghệ An Xe Con -
22A-251.68 - Tuyên Quang Xe Con -
77A-369.88 - Bình Định Xe Con -
51K-907.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
28C-101.86 - Hòa Bình Xe Tải -
30L-154.68 - Hà Nội Xe Con -
99A-671.88 - Bắc Ninh Xe Con -