Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-453.51 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-455.50 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-463.94 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-466.32 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19A-726.46 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-744.91 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-280.61 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-790.43 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-793.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-793.23 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-794.90 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-325.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 17A-492.67 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-492.97 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-498.73 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-501.41 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-504.64 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-506.13 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-509.82 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-508.73 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-181.34 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-181.12 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-232.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-234.61 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-241.43 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-248.90 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-255.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-272.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-276.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-281.62 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |