Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-282.31 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-305.70 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-306.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-565.57 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 73A-370.01 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-380.64 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-283.07 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-283.50 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-143.87 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75A-389.41 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-390.43 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-393.43 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-397.37 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-398.45 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-435.64 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-435.74 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-436.10 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-326.92 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-327.78 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-335.64 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-336.34 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-219.62 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-579.48 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-595.45 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47A-827.61 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-849.53 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-857.49 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-860.13 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-406.90 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-408.92 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |