Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-410.70 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-413.52 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-747.91 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-756.31 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-766.94 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-398.10 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70A-587.01 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-593.10 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-600.37 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-213.51 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 60K-623.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-645.76 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-655.04 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-657.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-670.03 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-682.97 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-689.92 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-761.78 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-767.50 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-771.14 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-773.10 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-791.81 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51L-896.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-956.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-969.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-083.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-089.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-138.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-219.49 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63A-334.92 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |