Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-698.75 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-708.90 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-372.60 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-379.14 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 92C-264.07 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77A-363.42 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-369.60 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-216.93 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79C-227.91 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86A-324.07 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-329.43 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81D-014.30 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 48C-118.73 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49C-388.71 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-389.97 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-204.94 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-208.76 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-523.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-560.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-594.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-595.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-023.57 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-757.92 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-763.75 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-766.01 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-844.01 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-849.62 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-854.49 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-855.97 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-858.42 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |