Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-056.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-121.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-136.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-146.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-174.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-182.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-184.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-186.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-187.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-203.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-211.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-236.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-293.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-298.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62D-018.32 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 71A-221.93 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-223.48 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-223.70 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 66C-191.05 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 94D-005.78 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 97C-049.84 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 22A-274.12 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 25C-059.67 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 21A-225.14 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-869.62 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-874.76 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-880.32 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.61 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-007.53 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-023.17 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |