Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-026.73 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-030.42 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-030.43 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-716.93 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-718.61 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-730.60 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-736.42 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-808.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-810.71 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-826.31 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-826.37 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88B-023.13 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99A-882.94 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-885.23 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-892.57 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-336.31 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-922.03 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-924.10 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-925.40 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-936.71 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15C-494.24 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-564.60 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-349.51 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-497.42 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-503.70 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-512.87 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90C-159.93 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18A-493.70 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-502.52 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-175.20 | - | Nam Định | Xe Tải | - |