Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85A-153.67 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 82A-163.82 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-165.17 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-454.12 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-465.49 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-472.48 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-294.60 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-824.52 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-847.46 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-757.27 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-780.01 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-588.24 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-592.91 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-604.71 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-608.23 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-631.70 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60B-078.40 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-267.91 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-051.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-970.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-983.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-093.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-110.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-124.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-131.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-175.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-227.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-308.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-713.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 62A-474.20 | - | Long An | Xe Con | - |