Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-369.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 61K-290.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 49A-671.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 65A-524.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51L-201.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48C-093.68 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 30L-294.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62A-373.66 | - | Long An | Xe Con | - |
| 30K-442.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-374.66 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 49C-390.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49A-623.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17A-417.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30K-820.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-590.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51L-065.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-782.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 86C-184.86 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 30K-457.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-242.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-437.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 92A-374.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 29K-112.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 17A-374.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30L-025.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 71A-174.66 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 37K-312.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 84A-113.68 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 19A-580.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-641.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |