Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-476.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70C-197.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 79A-505.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 65A-414.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 37K-247.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-934.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-920.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38C-201.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 19A-581.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-607.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 17B-032.88 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 93A-445.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60C-673.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30K-637.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-469.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 79A-507.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30K-874.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-814.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 17C-196.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 99A-743.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-221.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-276.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88A-723.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 72A-783.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-824.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-448.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 12A-230.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 81A-385.66 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 34A-934.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-435.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |