Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-461.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-466.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.53 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-481.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-498.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-504.37 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-533.52 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-550.03 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.78 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17B-032.43 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90A-290.51 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36B-047.81 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37B-046.75 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-698.50 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74B-018.73 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75A-389.05 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-391.90 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 77A-356.27 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 86A-328.41 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-331.82 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86B-026.90 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81A-464.07 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-847.10 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-851.84 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-257.23 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93A-523.84 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-590.27 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-590.62 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-593.76 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |