Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-608.20 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-527.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-538.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-540.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-544.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-564.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-596.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-623.78 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-626.23 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-639.03 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-640.81 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-643.87 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-644.74 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-686.74 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-699.21 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-853.81 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-881.93 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-882.52 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-046.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-073.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-108.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-119.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-124.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-130.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-909.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-911.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-963.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-982.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-083.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-093.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |