Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-097.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-147.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-327.07 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-331.74 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71B-022.62 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 64A-214.17 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 65A-526.46 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-531.12 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-532.70 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-533.91 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 94B-014.67 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 94B-015.93 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 69A-174.87 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 30M-278.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-330.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-357.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-379.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-165.31 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 11B-015.07 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 24A-315.76 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-323.91 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 20D-033.10 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12A-269.20 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-003.72 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-032.14 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-034.05 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-043.41 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-908.67 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-721.60 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-732.81 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |