Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-747.46 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88B-024.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99A-892.62 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-923.53 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-931.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-935.46 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-941.80 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-949.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-960.49 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-965.61 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-970.87 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34B-043.52 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-429.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-447.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-480.24 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-506.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-485.62 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-486.30 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-494.78 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-545.34 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-551.50 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17D-016.46 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 35A-467.20 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-483.80 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35D-017.76 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-269.50 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-485.03 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-504.82 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-511.05 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-512.70 | - | Nghệ An | Xe Con | - |