Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-563.43 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-563.53 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-686.51 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-687.61 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-378.74 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-279.02 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-280.60 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-283.46 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75D-013.23 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-959.42 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-334.04 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76D-015.46 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 78A-222.50 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-225.90 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-593.13 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-149.20 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-150.17 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-153.62 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85D-008.20 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 81A-473.60 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81B-031.92 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-845.71 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-758.23 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-762.17 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-775.46 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-776.04 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-776.32 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-508.43 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93D-009.97 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61B-044.30 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |