Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-650.93 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-658.02 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-683.34 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-080.02 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-851.76 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-852.14 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72B-048.37 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51L-912.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-926.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-932.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-487.57 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63B-034.47 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 71A-212.57 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-218.91 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71B-023.34 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 66A-302.54 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-337.23 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-378.62 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-380.78 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-381.13 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68B-034.47 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65B-028.93 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 95B-018.80 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 94B-017.37 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 69B-014.20 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 11B-014.61 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97B-017.93 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22A-271.48 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22B-018.71 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 27C-074.73 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |