Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27C-076.30 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 25B-011.07 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26D-014.34 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 26D-016.43 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 20A-874.30 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-874.51 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-889.03 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.80 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.92 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-310.60 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20D-034.07 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12A-263.74 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-039.78 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-046.27 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-451.61 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-029.21 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 19B-031.42 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 99D-025.37 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34B-044.64 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 34D-039.48 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-448.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-451.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-453.21 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-462.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17C-218.52 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18A-490.23 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-494.30 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18B-032.80 | - | Nam Định | Xe Khách | - |