Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18D-016.80 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35D-018.42 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-230.50 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-234.80 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-240.30 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-282.43 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-283.78 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-297.30 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-297.94 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-559.31 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-560.90 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-563.62 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-563.93 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-491.02 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-497.67 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-516.47 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-517.87 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-534.14 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73D-010.84 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74B-019.51 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 74D-012.49 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75A-399.46 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-163.94 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-943.64 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-954.17 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-958.74 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-963.45 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-973.91 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-980.21 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-359.10 | - | Bình Định | Xe Con | - |