Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-571.46 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85D-006.52 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 85D-007.45 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-331.62 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86D-009.30 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82B-021.07 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 47A-858.10 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-409.70 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-749.81 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-765.46 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-778.45 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-780.94 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-781.34 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70B-034.97 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-527.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-533.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-562.67 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-564.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-566.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-584.23 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-592.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-025.54 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60B-077.62 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-872.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-873.30 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-879.23 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-057.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-109.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-202.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |