Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
90A-256.56 40.000.000 Hà Nam Xe Con 06/01/2024 - 16:30
30L-111.17 40.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 16:30
61K-365.65 40.000.000 Bình Dương Xe Con 06/01/2024 - 16:30
43A-844.44 40.000.000 Đà Nẵng Xe Con 06/01/2024 - 16:30
51L-377.77 590.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 06/01/2024 - 15:45
30K-986.98 130.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 15:45
30K-883.88 565.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 15:45
30K-883.83 100.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 15:45
30K-977.77 540.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 15:45
51L-115.11 75.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 06/01/2024 - 15:45
30L-090.90 160.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 15:00
88A-666.63 155.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 06/01/2024 - 15:00
98A-677.77 220.000.000 Bắc Giang Xe Con 06/01/2024 - 15:00
30L-068.68 310.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 14:15
37K-319.19 50.000.000 Nghệ An Xe Con 06/01/2024 - 14:15
30K-790.79 40.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 14:15
69A-155.55 505.000.000 Cà Mau Xe Con 06/01/2024 - 14:15
88A-677.77 375.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 06/01/2024 - 14:15
30K-939.93 150.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 14:15
30L-139.39 300.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 13:30
30K-993.93 220.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 13:30
51L-116.16 55.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 06/01/2024 - 13:30
30K-991.91 200.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 13:30
30K-989.88 615.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 13:30
51L-262.62 100.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 06/01/2024 - 11:00
14A-858.85 65.000.000 Quảng Ninh Xe Con 06/01/2024 - 11:00
30L-166.66 1.425.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 11:00
30K-879.79 515.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 10:15
92A-379.79 150.000.000 Quảng Nam Xe Con 06/01/2024 - 09:30
30K-666.66 19.580.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 09:30