Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-270.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 18A-408.86 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 47A-704.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 29K-095.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51D-924.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-434.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 98A-650.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-632.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17C-182.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 61D-023.88 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 51L-344.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48C-117.66 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 61C-547.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 36A-943.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 99A-742.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75C-145.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 29K-335.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37C-583.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 47A-701.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 98C-332.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 49A-632.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 22C-097.68 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 51K-890.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-569.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 14A-830.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 23C-077.68 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 64C-109.66 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 35A-464.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 51L-076.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67A-279.88 | - | An Giang | Xe Con | - |