Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
68A-329.88 - Kiên Giang Xe Con -
60K-458.66 - Đồng Nai Xe Con -
43A-803.88 - Đà Nẵng Xe Con -
49A-603.88 - Lâm Đồng Xe Con -
17A-410.66 - Thái Bình Xe Con -
37K-313.86 - Nghệ An Xe Con -
51L-076.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
38C-198.66 - Hà Tĩnh Xe Tải -
85C-076.66 - Ninh Thuận Xe Tải -
51L-143.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
14A-878.66 - Quảng Ninh Xe Con -
30L-172.66 - Hà Nội Xe Con -
86A-270.86 - Bình Thuận Xe Con -
29K-041.68 - Hà Nội Xe Tải -
99C-307.68 - Bắc Ninh Xe Tải -
35C-150.68 - Ninh Bình Xe Tải -
67A-265.66 - An Giang Xe Con -
89C-298.66 - Hưng Yên Xe Tải -
47A-593.88 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-126.68 - Hà Nội Xe Tải -
68A-305.88 - Kiên Giang Xe Con -
30L-141.86 - Hà Nội Xe Con -
98A-720.68 - Bắc Giang Xe Con -
17A-403.88 - Thái Bình Xe Con -
71A-174.86 - Bến Tre Xe Con -
84A-124.88 - Trà Vinh Xe Con -
61K-597.66 - Bình Dương Xe Con -
47A-823.88 - Đắk Lắk Xe Con -
92A-376.66 - Quảng Nam Xe Con -
61C-543.66 - Bình Dương Xe Tải -