Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-874.68 - Hà Nội Xe Con -
22A-249.88 - Tuyên Quang Xe Con -
85A-152.66 - Ninh Thuận Xe Con -
36C-444.88 - Thanh Hóa Xe Tải -
51L-076.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
18A-414.66 - Nam Định Xe Con -
85A-134.86 - Ninh Thuận Xe Con -
51K-840.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51K-967.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
86A-267.86 - Bình Thuận Xe Con -
23C-079.86 - Hà Giang Xe Tải -
68A-297.88 - Kiên Giang Xe Con -
78A-185.86 - Phú Yên Xe Con -
75A-342.66 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
47A-730.86 - Đắk Lắk Xe Con -
30K-604.66 - Hà Nội Xe Con -
22A-209.86 - Tuyên Quang Xe Con -
30K-972.66 - Hà Nội Xe Con -
30K-725.68 - Hà Nội Xe Con -
11A-110.66 - Cao Bằng Xe Con -
28C-106.88 - Hòa Bình Xe Tải -
95C-077.86 - Hậu Giang Xe Tải -
26A-202.88 - Sơn La Xe Con -
77A-361.86 - Bình Định Xe Con -
60C-763.68 - Đồng Nai Xe Tải -
51K-817.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
99A-659.66 - Bắc Ninh Xe Con -
23A-130.68 - Hà Giang Xe Con -
89A-424.88 - Hưng Yên Xe Con -
68A-289.88 - Kiên Giang Xe Con -